Khám phá: 400+ tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S ý nghĩa cho nam & nữ

Khám phá: 400+ tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S ý nghĩa cho nam & nữ

193 Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ s cho nữ đẹp, ý nghĩa

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S cho nữ. (Ảnh: Canva)

Những tên tiếng Anh cho nữ bắt đầu bằng chữ cái S vô cùng đa dạng và mang nhiều ý nghĩa. Monkey bật mí top 193+ tên tiếng Anh hay nhất cho nữ ngay sau đây:

  1. ​Sara: Công chúa, nữ hoàng, quý cô

  2. Sanvi: Nữ thần Laxmi, vẻ đẹp

  3. Sana: Sáng ngời, rạng rỡ

  4. Siya: Nữ thần Sita, Ánh trăng trắng,…

  5. Saira: Công chúa

  6. Sarah: Công chúa

  7. Sanya: Rực rỡ, lộng lẫy

  8. Shanaya: Tia sáng

  9. Siri: Sự giàu có, vẻ đẹp, kim cương

  10. Shanvi: Mặt trời, sự lôi cuốn

  11. Syra: Công chúa

  12. Sama: Bầu trời

  13. Sejal: Tinh khiết

  14. Sonu: Vàng

  15. Sanu: Đỉnh núi

  16. Sonia: Đẹp, khôn ngoan

  17. Suma: Sinh ra trong mùa hè

  18. Sumi: Tốt, đẹp, thân thiện

  19. Safia: Tinh khiết

  20. Sanaya: Nổi tiếng, xuất sắc, tia sáng đầu tiên của mặt trời, đáng khen ngợi, đáng được ngưỡng mộ

  21. Sofia: Tri thức, hiểu biết

  22. Sera: Công chúa

  23. Saara: Công chúa

  24. Shan: Khôn ngoan

  25. Sadia: May mắn

  26. Shayna: Đẹp, đáng yêu

  27. Sony: Đẹp, duyên dáng

  28. Siara: Tinh khiết

  29. Shana: Xin đẹp, Chúa nhân từ

  30. Shaina: Đẹp, hạnh phúc, may mắn

  31. Subi: Người đặc biệt

  32. Sian: Món quà nhân từ của chúa

  33. Shiny: Vinh quang, chiếu sáng

  34. Shalini: Thông minh, tài năng

  35. Shiva: Tốt lành, duyên dáng, tử tế

  36. Sayna: Tình yêu

  37. Sheen: Sáng chói, đẹp, xinh, tốt, người thân yêu

  38. Selma: Bình yên

  39. Sarina: Công chúa

  40. Shaya: Món qùa của Chúa

  41. Selina: Mặt trăng

  42. Shaila: Dòng sông, núi đồi

  43. Shaz: Xin đẹp

  44. Sofi: Sự khôn ngoan

  45. Shirin: Ngọt ngào

  46. Serena: Điềm tĩnh, bình yên

  47. Shyna: Chiếu sáng

  48. Sabri: Kiên nhẫn

  49. Sweety: Ngọt ngào, đáng yêu

  50. Saniya: Rực rỡ, cao sang

  51. Sarita: Dòng sông, công chúa

  52. Sharon: Đồng bằng tươi tốt

  53. Sazia: Vẻ đẹp độc đáo

  54. Shona: Chúa nhân từ

  55. Shyla: Con gái của núi

  56. Sofy: Sự khôn ngoan

  57. Sandy: Người bảo vệ nhân loại

  58. Salena: Mặt trăng

  59. Samia: Cao cả

  60. Shania: Đẹp

  61. Susan: Hoa lily

  62. Sky: Bầu trời

  63. Shay: Món quà

  64. Samara: Người được bảo vệ

  65. Shini: Toả sáng giữa muôn vật

  66. Star: Ngôi sao

  67. Shiana: Công chúa

  68. Soo: Xuất sắc, cuộc sống lâu dài

  69. Shya: Theo truyền thống, tinh khiết

  70. Sam: Chúa lắng nghe

  71. Sherin: Rất ngọt ngào

  72. Salina: Mặt trăng, ánh sáng

  73. Selena: Mặt trăng

  74. Sophia: Người phụ nữ thông minh

  75. Shanza: Đẹp, có phẩm giá

  76. Shyra: Ngôi sao mới

  77. Shanvee: Đẹp, lôi cuốn

  78. Shiri: Bài hát tâm hồn

  79. Samantha: Chúa lắng nghe

  80. Sunny: Vui mừng, rực rỡ

  81. Sisira: Mùa đông

  82. Shae: Đáng ngưỡng mộ

  83. Samayra: Mê hoặc

  84. Safana: Ngọc trai, ngôi sao toả sáng

  85. Sarra: Công chúa

  86. Suzy: Hoa huệ tây

  87. Sofiya: E thẹn, tốt

  88. Saera: Ngôi sao mới

  89. Selin: Dòng nước chảy

  90. Sandra: Người giúp đỡ

  91. Sayee: Người bạn

  92. Suzan: Hoa huệ tây

  93. Seanna: Chúa nhân từ

  94. Seira: Ngôi sao

  95. Sue: Hoa huệ tây

  96. Sally: Công chúa

  97. Seana: Món quà từ chúa

  98. Shira: Bài hát, giai điệu, bài thơ

  99. Shaly: Người bạn

  100. Shamya: Vẻ đẹp

  101. Suzain: Ngọt ngào

  102. Sofea: Sự khôn ngoan, ngọt ngào

  103. Shazin: Sức mạnh

  104. Shawna: Chúa nhân từ

  105. Snita: Nhẹ nhàng

  106. Seraa: Công chúa

  107. Sela: Nữ thần mặt trăng, đá

  108. Sash: Đẹp

  109. Sofya: Tính cách tốt đẹp

  110. Shiann: Món quà từ Chúa, đẹp

  111. Sadie: Công chúa

  112. Shafia: Nhân từ

  113. Sharah: Đẹp, rực rỡ

  114. Smily: Hạnh phúc, đáng yêu

  115. Safreen: Đẹp, trong sáng

  116. Skyla: Học giả, nơi trú ẩn, bầu trời

  117. Sheryl: Yêu quý, người thân yêu

  118. Sammi: Bông hoa, người biết lắng nghe

  119. Sophie: Vẻ đẹp, sự khôn ngoan

  120. Shaily: Phong cách

  121. Shaena: Vẻ đẹp

  122. Sheeja: Nước

  123. Shamini: Yên bình, tĩnh lặng

  124. Shadia: May mắn

  125. Simmy: Mặt trời, ánh nắng

  126. Samera: Cuốn hút, tốt đẹp, quan tâm

  127. Shallu: Vẻ đẹp tĩnh lặng

  128. Scarlet: Màu đỏ, vui mừng

  129. Sheri: Người yêu quý

  130. Sage: Sự khôn ngoan

  131. Stella: Vì sao

  132. Sonya: Trí thông minh

  133. Saayra: Công chúa

  134. Simone: Người biết lắng nghe

  135. Sary: Vẻ đẹp

  136. Sade: Lời ca ngọt ngào

  137. Sunera: Đáng yêu; Thời gian tốt; Chân lý tốt

  138. Shakira: Biết ơn

  139. Sharlyn: Xinh đẹp, yêu quý

  140. Selene: Nữ thần mặt trăng

  141. Shiyona: Duyên dáng, hạnh phúc

  142. Sharina: Thông minh

  143. Suzie: Hoa huệ tây, duyên dáng

  144. Shereen: Ngọt ngào, người yêu quý

  145. Shnaya: Đáng yêu, được đánh giá cao

  146. Salona: Đá quý hiếm, vẻ đẹp nhất, đặc biệt

  147. Shanish: Tuyệt vời, rộng lượng

  148. Sharyl: Nhỏ nhắn, đáng yêu

  149. Seenu: Năng lượng tích cực

  150. Salli: Công chúa

  151. Skye: Bầu trời hoặc đám mây

  152. Shera: Dũng cảm, sức mạnh

  153. Snow: Tuyết

  154. Sherlyn: Yêu quý, xinh đẹp

  155. Smaira: Thực tế, cuốn hút

  156. Sail: Tôn trọng

  157. Seerin: Người phụ nữ đẹp

  158. Shofia: Cách viết khác của Sohpia

  159. Sharol: Tên về loài hoa

  160. Susie: Hoa huê tây

  161. Somar: Bướm đẹp

  162. Sherry: Người yêu dấu

  163. Sable: Tóc đen, màu đen

  164. Sweeti: Ngọt ngào, hạnh phúc, đáng yêu

  165. Saheera: Núi, thiên nhiên

  166. Sienna: Màu đỏ cam

  167. Sandie: Người bảo vệ

  168. Spring: Mùa xuân

  169. Susana: Hoa huệ tây, vẻ đẹp thực sự

  170. Sharaa: Xinh đẹp, duyên dáng

  171. Susy: Hoa huệ tây

  172. Sakari: Ngọt ngào, xinh đẹp

  173. Suzen: Hoa huệ tây

  174. Sheeun: Bạc, ánh sáng

  175. Scout: Người khám phá

  176. Sulay: Hạnh phúc

  177. Sal: Bình yên

  178. Sea: Biển

  179. Starr: Ngôi sao, mùa xuân

  180. Suzana: Hoa huệ tây

  181. Sharron: Vùng đất màu mỡ

  182. Sylvia: Rừng cây

  183. Shali: Vẻ đẹp

  184. Samee: Người lắng nghe mọi thứ

  185. Shiena: Chúa nhân từ

  186. Suzi: Hoa huệ tây

  187. Shary: Công chúa, quý cô

  188. Sheenu: Sự sáng ngời, thông minh

  189. Scarlett: Đỏ rực

  190. Stela: Đáng yêu, tinh khiết

  191. Sallie: Quý cô, công chúa

  192. Sely: Nhẹ nhàng

Xem Thêm:   Phong thủy

165 Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ s cho nam hay nhất

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S cho nam. (Ảnh: Canva)

Không chỉ dành cho nữ, những cái tên tiếng Anh với S là chữ cái đầu dành cho nam cũng được tìm kiếm rất nhiều. Mỗi cái tên đều mang một cá tính riêng, Monkey xin giới thiệu một số ví dụ như sau:

  1. Sam: Được Chúa lắng nghe

  2. Sha: May mắn

  3. Shan: Khôn ngoan (chỉ người có trí tuệ với kinh nghiệm dày dặn

  4. Sahil: Đại dương, bờ biển, dòng sông

  5. Samar: Trái cây thiên đường

  6. Saad: Ánh sáng, may mắn

  7. Shayan: Thông minh, giá trị

  8. Shaan: Nổi tiếng, tự hào, tôn kính

  9. Sagar: Đại dương, sâu thẳm

  10. Sami: Cao siêu

  11. Siva: Tử tế, tốt lành

  12. Sham: Người mạnh mẽ

  13. Saif: Quan tâm, hạnh phúc

  14. Samy: Thông minh

  15. Sara: Sự bảo vệ, người dẫn đầu

  16. Sian: Tốt nhất, vĩ đại nhất

  17. Sumit: Người bạn tốt

  18. Saaz: Hơi thở, giai điệu

  19. Sanu: Đẹp trai

  20. Sani: Món quà

  21. Sher: Sư tử

  22. Sachin: Sự thật, trong lành

  23. Sara: Hồ

  24. Shree: Sự giàu có, sung túc

  25. Suman: Người có trái tim nhân hậu

  26. Shar: Tên của một người có chung một số phẩm chất được cho là của loài sói.

  27. Sid: Đồng cỏ rộng lớn

  28. Saam: Vàng

  29. Shaz: Đẹp

  30. Sunny: Ánh nắng, vui vẻ

  31. Sanam: Người yêu quý

  32. Sandy: Người bảo vệ

  33. Shawn: Chúa nhân từ

  34. Sandeep: Ánh sáng

  35. Saz: Giai điệu, hơi thở

  36. Samin: Quý giá, vô giá

  37. Saman: Bình tĩnh

  38. Shon: Chúa nhân từ

  39. Saeed: Hạnh phúc, may mắn

  40. Shad: Niềm vui

  41. Smith: Thương gia, thợ rèn, nụ cười

  42. Same: Người bạn tốt

  43. Suji: Giành được vẻ đẹp trên đời

  44. Sean: Nhân từ

  45. Shae: Lịch sự

  46. Saul: Có nguồn gốc từ tiếng Do Thái có nghĩa là “được cầu nguyện cho”. (Đây cũng là tên một vị vua dân tộc Do Thái.)

  47. Sohel: Ánh trăng

  48. Sinan: Cây giáo

  49. Shahan: Vua của các vua

  50. Shane: Chúa nhân từ

  51. Santosh: Thoả mãn, hạn phúc

  52. Sijo: Giúp đỡ

  53. Sky: Bầu trời

  54. Shia:Người bạn

  55. Saleh: Tính ngay thẳng, công bằng

  56. Samuel: Được Chúa lắng nghe

  57. Samrudh: Người giàu có

  58. Sharon: Cánh đồng tươi tốt

  59. Simon: Lắng nghe

  60. Sail: Hạnh phúc

  61. Star: Chân thật, truyền cảm hứng

  62. Sunit: Lịch sự, tế nhị, người có trái tim ấm áp

  63. Shaun: Chúa nhân từ

  64. Shalom: Hoà bình

  65. Sajin: Người chinh phục

  66. Shoban: Đẹp trai

  67. Sibu: Dũng cảm, thông minh

  68. Savio: Thông minh, khéo léo

  69. Skye: Bầu trời

  70. Sherwin: Nhanh như cơn gió

  71. Shakeel: Đẹp trai, ưa nhìn

  72. Sonny: Chàng trai trẻ

  73. Shun: Tài năng

  74. Shavin: Khuôn mặt tươi cười

  75. Shoa: Các vị vua

  76. Sharn: Sự bảo vệ

  77. Syen: Đẹp, đáng yêu

  78. Safra: Vàng

  79. Selvin: Người bạn thành công

  80. Shanish: Hào phóng, tuyệt vời

  81. Steve: Giống tên Steven, có nghĩa là vương miện, chiến thắng

  82. Stalin: Người đàn ông thép

  83. Salvin: Vua

  84. Shine: Chiếu sáng

  85. Samson: Ánh sáng như mặt trời

  86. Simba: Sư tử

  87. Scott: Người đến từ Scotland’

  88. Saer: Thợ mộc

  89. Saimon: Chúa lắng nghe

  90. Sed: Chàng trai luôn đối xử tốt với người khác

  91. Sheri: Rất ngọt ngào

  92. Simeon: Vâng lời

  93. Suan: Tĩnh lặng

  94. Scot: Đến từ Scotland

  95. Sidi: Chân thật, sức mạnh

  96. Sofian: Cát

  97. Saint: Tử tế, kiên nhẫn

  98. Shade: Tốt

  99. Silas: Khu rừng

  100. Stanley: Đồng cỏ

  101. Shohag: Tình yêu

  102. Slade: Người con của thung lũng

  103. Serge: Người bảo vệ

  104. Sage: Người có trí tuệ

  105. Stew: Người giữ nhà

  106. Stephen: Vòng hoa, vương miện

  107. Sailor: Người chèo thuyền

  108. Sakul: Thịnh vượng

  109. Steven: Vương miện

  110. Starwin: Ngôi sao

  111. Sheza: Lòng tử tế

  112. Summit: Đỉnh cao

  113. Selwyn: Người bạn tốt

  114. Shaquille: Đẹp trai

  115. Stephan: Vương miện

  116. Siby: Chăm chỉ, giúp đỡ người khác

  117. Sladen: Người con của thung lũng

  118. Shona: Vàng

  119. Saga: Người kể chuyện

  120. Salal: Thác nước

  121. Shaida: Người yêu cuồng nhiệt

  122. Simo: Được Chúa lắng nghe

  123. Saby: Người tình cảm

  124. Shana: Người khôn ngoan

  125. Steph: Cách viết ngắn gọn của Stephen

  126. Stuart: Người giám hộ

  127. Sion: Chúa nhân từ

  128. Solomon: Người yêu chuộng hoà bình

  129. Shannon: Thông thái

  130. Sebastia: Được tôn kính

  131. Saxe: Thanh gươm

  132. Sema: Đại dương

  133. Sully: Tuyệt vời, đẹp trai, quan tâ

  134. Shirley: Ánh mặt trời

  135. Sharoon: Vua, chiến binh

  136. Shelton: Từ thị trấn trên một mỏm đá

  137. Sele: Đá

  138. Shanky: Chìa khoá tới thành công

  139. Sunwin: Tự tin, quyết tâm, tự chủ

  140. Sith: Trái đất

  141. Scotty: Đến từ Scotlan

  142. Sped: Thành công

  143. Shadow: Bóng râm

  144. Shahm: Yên bình

  145. Sten: Hòn đá nhỏ

  146. Sako: Dũng cảm

  147. Sway: Vàng

  148. Symon: Lắng nghe

  149. Sonnie: Con trai

  150. Seann: Chúa nhân từ

  151. Sterling: Thanh khiết

  152. Soney: Vàng

  153. Sherlock: Tóc vàng

  154. Selwin: Người bạn tốt

  155. Spark: Phát sáng

  156. Stod: Ngựa

  157. Samm: Mặt trời

  158. Sandie: Người bảo vệ

  159. Salsa: Tên một điệu nhảy

  160. Stefan: Vòng nguyệt quế

  161. Stirling: Thanh khiết

  162. Shiloh: Yên bình

  163. Simson: Con của mặt trời

  164. Sergio: Trung thành

  165. Sewal: Biển

Xem Thêm:   Tên Phạm Đăng Khoa

58 Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ s cho cả nam và nữ

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S cho cả nam và nữ. (Ảnh: Canva)

Những tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S sau đây đều dùng chung được cho cả hai giới tính.

  1. Sawyer: Tiều phu

  2. Skylar: Học giả

  3. Sage: Sự khôn ngoan, khoẻ mạnh

  4. Shiloh: Yên tĩnh, sự dồi dào

  5. Stevie: Vương miện

  6. Salem: Yên bình, an toàn, hoàn hảo

  7. Skyler: Bầu trời

  8. Sean: Chúa nhân từ

  9. Stetson: Người chiến đấu

  10. Selah: Đá

  11. Saint: Thánh thiện

  12. Saige: Sự khôn ngoan

  13. Santana: Thánh thiện

  14. Shane: Chúa nhân từ

  15. Sunny: Tính tình vui vẻ, ánh nắng

  16. Shelby: Cây liễu

  17. Sasha: Người bảo vệ

  18. Sky: Bầu trời

  19. Scott: Đến từ Scotland

  20. Scout: Lắng nghe

  21. Sam: Chúa lắng nghe

  22. Shay: Đáng ngưỡng mộ

  23. Shea: Đáng ngưỡng mộ

  24. Sol: Cầu nguyện cho hoà bình

  25. Simone: Biết lắng nghe

  26. Sidney: Đồng cỏ rộng lớn

  27. Shai: Món quà

  28. Storm: Cơn bão

  29. Scottie: Đến từ Scotland

  30. Shannon: Cổ xưa

  31. Stacy: Kết trái nhiều

  32. Shaun: Chúa nhân từ

  33. Shalom: Hoà bình

  34. Sammy: Chúa lắng nghe

  35. Shae: Đáng ngưỡng mộ

  36. Sora: Bầu trời

  37. Safa: Tinh khiết, trong sáng

  38. Sunnie: Ánh nắng mặt trời

  39. Samar: Chỉ huy chiến trường

  40. Starr: Ngôi sao

  41. Shirley: Cánh đồng tươi sáng

  42. Shaan: Hoà bình, tự hào

  43. Sheldon: Thung lũng dốc

  44. Stacey: Sự sống lại

  45. Silver: Bạc

  46. Sandy: Cát

  47. Sammie: Chúa lắng nghe

  48. Selim: An toàn

  49. Sima: Kho báu

  50. Seneca: Cứng rắn như đá

  51. Shayne: Chúa nhân từ

  52. Sonnie: Trí khôn ngoa

  53. September: Tháng 9

  54. Sharman: Cuốn hút

  55. Shadow: Bóng mát

  56. Sela: Mặt trăng

  57. Shade: Ca sĩ

  58. Shashi: Ánh trăng

Xem Thêm:   101+ cách đặt tên tiếng Anh hay cho nữ sang chảnh, cao quý và ý nghĩa

Xem thêm: 400+ Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ r “được yêu thích nhất” cho nam và nữ

30 Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ s giống người nổi tiếng

Tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S giống người nổi tiếng. (Ảnh: Canva)

Tìm hiểu ngay trên thế giới có những người nổi tiếng nào đặt tên bắt đầu bằng S bạn nhé!

Trên đây là top 400+ tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S phổ biến và được nhiều người dùng nhất. Hy vọng bạn đọc đã lựa chọn cho mình một cái tên thể hiện tính cách và phù hợp với bản thân nhất. Đừng bỏ lỡ các bài viết hữu ích khác của Monkey trên website nhé. Cảm ơn các bạn đã đón đọc bài viết này!

Back To Top